Chào mừng quý vị đến với website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Gốc > Bài viết > Thời khóa biểu >
Phan công chuyên môn+ TKB
| BẢNG PHÂN CÔNG NHIỆM VỤ LẦN I | |||||
| NĂM HỌC 2012-2013 (THỰC HIỆN TỪ 15/8/2012 ĐẾN 11/9/2012) | |||||
| STT | Họ và tên | Chức vụ và kiêm nghiệm | Nhiệm vụ được giao | TS tiết | Ghi chú |
| 1 | Dương Quang Kiên | Bí thư CB, Hiệu trưởng | Phụ trách chung; dạy chọn Toán 8 (2 tiết) | 19 | |
| 2 | Phạm Thị Hồi | P.BTCB, Phó Hiệu trưởng | Phụ trách CM; PCGD; GDCD 6+7 | 19 | |
| 3 | Lương Thị Xuyên | Tổ trưởng tổ XH (3 tiết) | Văn 9 (10 Tiết); Địa lý 7 (4 Tiết); | 17 | |
| 4 | Phùng Thị Hiển | Chủ nhiệm 8A (4 tiết), PCTCĐ | Văn 7AB (8 Tiết) ,8A (4 Tiết) ; Lịch sử 6 AB (2 Tiết) ; HĐNG 8A (1 Tiết) | 19 | |
| 5 | Nguyễn T. Thu Phương | TKHĐ (2 tiết), Thủ quỹ | Lịch sử 7+8+9; Bồi dưỡng HSG sử ( 4 tiết); GDHN khối 9 (0.5 tiết); GDCD 9 (2 Tiết) | 18.5 | |
| 6 | Hoàng Văn Diệp | Chủ tịch CĐ (3 tiết); P.TTCM | Văn 6+8B; Địa lý 9; | 19 | |
| 7 | Phạm Quang Trung | Chủ nhiệm 9B (4 tiết); Phụ trách thể thao | Thể dục khối 6+7+9; GDCD 8 | 18 | |
| 8 | Hà Thanh Thuỷ | Tiếng Anh khối 6+7+8+9 | 22 | GVHĐ | |
| 9 | Đinh Thị Tâm | Phụ trách lao động ; Chủ nhiệm 8B(4 tiết) | TD khối 8; CB trung tâm học tập cộng đồng (9,5 tiết); HĐNG 8B | 19 | |
| 10 | Trịnh Thanh Dũng | Tổ trưởng tổ TN( 3 tiết) ; | Toán khối 7; Lý khối 7, Công nghệ 8 (4 tiết);BD vyolimpic 9( 2 tiết) | 19 | |
| 11 | Nông Xuân Thắng | Phụ trách văn nghệ. | Nhạc khối 6+7+8 +9; HĐNG 6+7+9; Tự chọn 7( 2 tiết);TC 9( 2 tiết); Địa 8( 2 tiết) | 17 | GVHĐ |
| 12 | Nguyễn Thị Thu Hương | Thư viện , chủ nhiệm 7A (4 tiết) | TC Tin 6 (4 tiết); TC Tin 7 (2 tiết); TC tin 8, 9 (4 tiết); | 16 | GVHĐ |
| 13 | Mông Văn Thường | Thiết bị (3 tiết) | Sinh học 6,7,8, 9; | 19 | |
| 14 | Phạm Như Hoa | Phó TTCM; Chủ nhiệm 9B( 4 tiết) | Toán khối 9; BDHSG Toán 9 (5tiết); lý 8 (2 tiết) | 19 | |
| 15 | Nguyễn Ngọc Quỳnh | Trưởng ban TTND; chủ nhiệm 6B( 4 tiết) | Toán khối 6 (8 tiết); Lý khối 9 (4 tiết); Bdthi Violypic Toán (5 tiết) | 19 | |
| 16 | Phạm Hồng Lan | TPT Đội (9,5 tiết) | Mỹ thuật K 6+7+8 (6 tiết); Địa Khối 6( 2 tiết) | 17.5 | |
| 17 | Đỗ Thu Hoài | Chủ nhiệm 6A (4 tiết) | Toán khối 8; Công nghệ 6; Vật lý 6; | 18 | |
| 18 | Bùi Đặng Hà | Chủ nhiệm 9A (4 tiết); Bí thư ĐTN( 1 tiết) | Công nghệ 7+9 (6 tiết) ; Hóa học 8,9(8 tiết) | 19 | |
| 19 | Nguyễn Thu Trang | NV Kế toán | TTTVP, phụ trách H.sơ công tác nhân sự | 19 | |
| 20 | Ngô Văn Hiếu | NV Y tế | Phụ trách công tác điện nước, PCCC, an ninh | 19 | NVHĐ |
| Trúc Lâu, ngày 10 tháng 8 năm 2012 | |||||
| HIỆU TRƯỞNG | |||||
| Dương Quang Kiên | |||||
| BẢNG PHÂN CÔNG NHIỆM VỤ LẦN 2 | |||||
| NĂM HỌC 2012-2013 (THỰC HIỆN TỪ 13/9/2012) | |||||
| STT | Họ và tên | Chức vụ và kiêm nghiệm | Nhiệm vụ được giao | TS tiết | Ghi chú |
| 1 | Dương Quang Kiên | Bí thư CB, Hiệu trưởng | Phụ trách chung; TC Toán 8AB (2 tiết) | 19 | |
| 2 | Đỗ Thái Sơn | Phó Hiệu trưởng | Phụ trách CM; PCGD; GDCD 7AB (2 Tiết) , Sử 6AB (2 Tiết) | 19 | |
| 3 | Lương Thị Xuyên | Tổ trưởng Tổ KHXH (3 tiết) | Văn 9 (10 Tiết) ; Địa lý 7 (4 Tiết), TC Văn 9 AB (2 Tiết) | 19 | |
| 4 | Phùng Thị Hiển | Chủ nhiệm 8A (4 tiết), PCTCĐ | Văn 7 (8 Tiết), Văn 8A( 4 Tiết); HĐNG 8A (1 Tiết) , GD H.nghiệp 0,5 | 17,5 | |
| 5 | Nguyễn T. Thu Phương | TKHĐ (2 tiết), Thủ quỹ | Sử 7 (4 Tiết), Sử 8 (4 Tiết), sử 9 (2 Tiết); Bồi dưỡng HSG sử 9 ( 6 Tiết) | 18.5 | |
| 6 | Hoàng Văn Diệp | Chủ tịch CĐ (3 tiết); TP Tổ KHXH | Văn 6 (8 Tiết), Văn 8B (4 Tiết); Địa lý 9 ( 4 Tiết); | 19 | |
| 7 | Phạm Quang Trung | Chủ nhiệm 7B (4 tiết) | Thể dục Khối 6+7+9; GDCD 8 (2 Tiết) | 19 | |
| 8 | Vũ Huy Oai | Tiếng Anh khối 7+8 (12 Tiết), Violympic Anh 8 (4 Tiết), TC Anh 7 (2Tiết) | 18 | ||
| 9 | Hà Thanh Thuỷ | CN 6B (4 Tiết), Văn thư (2 Tiết) | Tiếng Anh khối 6 ( 6 Tiết), Anh khối 9 (4 Tiết), GDCD 9 (2 Tiết) | 18 | GVHĐ |
| 10 | Đinh Thị Tâm | Chủ nhiệm 8B (4 tiết) | TD khối 8 (4 Tiết); CB trung tâm học tập cộng đồng (9 tiết); HĐNG 8B (1 Tiết) | 18 | |
| 11 | Trịnh Thanh Dũng | Tổ trưởng tổ KHTN ( 3 tiết) | Toán khối 7 (8 Tiết), Công nghệ 8A (2 Tiết);BD Violimpic Toán 7 ( 4 Tiết), Lý 7 (2 Tiết) | 19 | |
| 12 | Nông Xuân Thắng | Phụ trách Văn - thể. (2 tiết) | Nhạc Khối 6+7+8 +9 (8 Tiết); HĐNG K6 ( 2 Tiết) +7(2 Tiết)+9( 2 Tiết); GDCD khối 6 (2 Tiết) | 18 | GVHĐ |
| 13 | Nguyễn Thị Thu Hương | Thư viện (2 Tiết) , chủ nhiệm 7A (4 tiết) | TC Tin 6 (4 Tiết); TC Tin 7AB (2 Tiết); TC Tin 8AB (2 Tiết), TC Tin 9 AB (2 Tiết); | 16 | GVHĐ, con nhỏ giảm 3 tiết |
| 14 | Mông Văn Thường | Thiết bị (3 tiết) | Sinh học 6,7,8, 9; | 19 | |
| 15 | Phạm Như Hoa | Chủ nhiệm 9B( 4 tiết), TP Tổ KHTN | Toán khối 9 (8 Tiết); Địa 8 (2 tiết), C.nghệ 8B (2 Tiết), Lý khối 8 (2 Tiết), | 18 | |
| 16 | Phạm Hồng Lan | TPT Đội (9,5 tiết), Văn nghệ GV, Tổng hợp phổ cập (1,5) | Mỹ thuật 6+7+8 (6 Tiết); Địa 6 ( 2 Tiết) | 19 | |
| 17 | Đỗ Thu Hoài | Chủ nhiệm 6A (4 tiết) | Toán khối 6 (8 Tiết); Công nghệ 6 (4Tiết); Vật lý 6 (2 Tiết); | 18 | |
| 18 | Lê Văn Kiên | Lao động (2 Tiết) | Toán 8 (8 Tiết), Lý 9 (4 Tiết), Violimpic Toán 8 (4 Tiết) | 18 | |
| 19 | Bùi Đặng Hà | CN 9A (4 tiết); Bí thư Đoàn (1 tiết), TTrND (2 Tiết) | Công nghệ 7+9 (4 Tiết) ; Hóa học 8,9 (8 Tiết) | 19 | |
| 20 | Nguyễn Thu Trang | NV Kế toán | TTTVP, phụ trách H.sơ công tác nhân sự | 19 | |
| 21 | Ngô Văn Hiếu | NV Y tế | Phụ trách công tác điện nước, PCCC, an ninh | 19 | NVHĐ |
| Trúc Lâu, ngày 10 tháng 9 năm 2012 | |||||
| HIỆU TRƯỞNG | |||||
| Dương Quang Kiên | |||||
| ĐIỀU CHỈNH PHÂN CÔNG NHIỆM VỤ LẦN 1 | |||||
| NĂM HỌC 2012-2013 (THỰC HIỆN TỪ 15/10/2012 ĐẾN 20/10/2012) | |||||
| STT | Họ và tên | Chức vụ và kiêm nghiệm | Nhiệm vụ được giao | TS tiết | Ghi chú |
| 1 | Dương Quang Kiên | Bí thư CB, Hiệu trưởng | Phụ trách chung; dạy TC Toán 8AB (2 tiết) | 19 | |
| 2 | Đỗ Thái Sơn | Phó Hiệu trưởng | Phụ trách CM; PCGD; GDCD 7AB (2 Tiết) , Sử 6AB (2 Tiết) | 19 | |
| 3 | Lương Thị Xuyên | Tổ trưởng Tổ KHXH (3 tiết) | Văn 9AB (10 Tiết) ; Địa lý 7 (4 Tiết), TC Văn 9 (2 Tiết) | 19 | |
| 4 | Phùng Thị Hiển | Chủ nhiệm 8A (4 tiết), PCTCĐ | Văn 7AB (8 Tiết), Văn 8A( 4 Tiết); HĐNG 8A (1 Tiết) , GD H.nghiệp 0,5 | 17,5 | |
| 5 | Nguyễn T. Thu Phương | TKHĐ (2 tiết), Thủ quỹ | Sử 7 (4 Tiết), Sử 8 (4 Tiết), sử 9 (2 Tiết); Bồi dưỡng HSG sử 9 ( 6 Tiết) | 18 | |
| 6 | Hoàng Văn Diệp | Chủ tịch CĐ (3 tiết); TP Tổ KHXH | Văn 6 AB (8 Tiết), Văn 8B (4 Tiết); Địa lý 9 ( 4 Tiết); | 19 | |
| 7 | Phạm Quang Trung | Chủ nhiệm 7B (4 tiết) | Thể dục Khối 6+7+9 (12 Tiết); GDCD 8AB (2 Tiết) | 18 | |
| 8 | Vũ Huy Oai | Tiếng Anh Khối 7+8 (12 Tiết), Violympic Anh 8 (4 Tiết), TC Anh 7 (2 Tiết) | 18 | ||
| 9 | Hà Thanh Thuỷ | CN 6B (4 Tiết), Văn thư (2 Tiết) | Tiếng Anh khối 6 ( 6 Tiết), Anh khối 9 (4 Tiết), GDCD 9 (2 Tiết) | 18 | GVHĐ |
| 10 | Đinh Thị Tâm | Chủ nhiệm 8B (4 tiết) | TD khối 8 (4 Tiết); CB trung tâm học tập cộng đồng (9 tiết); HĐNG 8B (1 Tiết) | 18 | |
| 11 | Trịnh Thanh Dũng | Tổ trưởng tổ KHTN ( 3 tiết) | Toán khối 7 (8 Tiết), Công nghệ 8A (1 Tiết);BD Violimpic Toán 7 ( 4 Tiết), Lý 7 (2 Tiết) | 19 | |
| 12 | Nông Xuân Thắng | Phụ trách Văn - thể. (2 tiết) | Nhạc Khối 6+7+8 +9 (8 Tiết); HĐNG Khối 6 (2 Tiết), K7(2 Tiết),K9( 2 Tiết); GDCD 6AB (2 Tiết) | 18 | GVHĐ |
| 13 | Nguyễn Thị Thu Hương | Thư viện (2 Tiết) , chủ nhiệm 7A (4 tiết) | TC Tin 6 (4 Tiết); TC Tin 7AB (2 Tiết); TC Tin 8AB (2 Tiết), TC Tin 9 AB (2 Tiết); | 16 | GVHĐ, con nhỏ giảm 3 tiết |
| 14 | Mông Văn Thường | Thiết bị (3 tiết) | Sinh học Khối 6,7,8, 9 (16 Tiết) | 19 | |
| 15 | Phạm Như Hoa | Chủ nhiệm 9B( 4 tiết), TP Tổ KHTN | Toán Khối 9 (8 Tiết); Địa 8 (2 tiết), C.nghệ 8B (1 Tiết), Lý Khối 8 (2 Tiết), | 18 | |
| 16 | Phạm Hồng Lan | TPT Đội (9,5 tiết), Tổng hợp phổ cập (1,5) | Mỹ thuật Khối 6+7+8 (6 Tiết); Địa 6 ( 2 Tiết) | 19 | |
| 17 | Đỗ Thu Hoài | Chủ nhiệm 6A (4 tiết) | Toán Khối 6 (8 Tiết); Công nghệ Khối 6 (4Tiết); Vật lý 6 (2 Tiết); | 18 | |
| 18 | Lê Văn Kiên | Lao động (2 Tiết) | Toán Khối 8 (8 Tiết), Lý Khối 9 (4 Tiết), Violimpic Toán 8 (4 Tiết) | 18 | |
| 19 | Bùi Đặng Hà | CN 9A (4 tiết); Bí thư Đoàn (1 tiết), TTrND (2 Tiết) | Công nghệ Khối 7 (2 Tiết), Khối 9 (2 Tiết) ; Hóa học Khối 8 (4 Tiết), Khối 9 (4 Tiết) | 19 | |
| 20 | Nguyễn Thu Trang | NV Kế toán | TTTVP, phụ trách H.sơ công tác nhân sự | 19 | |
| 21 | Ngô Văn Hiếu | NV Y tế | Phụ trách công tác điện nước, PCCC, an ninh | 19 | NVHĐ |
| Trúc Lâu, ngày 13 tháng 10 năm 2012 | |||||
| HIỆU TRƯỞNG | |||||
| PHÂN CÔNG NHIỆM VỤ LẦN 3 | |||||
| NĂM HỌC 2012-2013 (THỰC HIỆN TỪ 22/10/2012 ĐẾN 24/11/2012) | |||||
| STT | Họ và tên | Chức vụ và kiêm nghiệm | Nhiệm vụ được giao | TS tiết | Ghi chú |
| 1 | Dương Quang Kiên | Bí thư CB, Hiệu trưởng | Phụ trách chung; dạy TC Toán 8AB (2 tiết) | 19 | |
| 2 | Đỗ Thái Sơn | Phó Hiệu trưởng | Phụ trách CM; PCGD; GDCD 7AB (2 Tiết) , Sử 6AB (2 Tiết) | 19 | |
| 3 | Lương Thị Xuyên | Tổ trưởng Tổ KHXH (3 tiết) | Văn Khối 9 (10 Tiết) ; Địa lý Khối 7 (4 Tiết), TC Văn 9 AB (2 Tiết) | 19 | |
| 4 | Phùng Thị Hiển | Chủ nhiệm 8A (4 tiết), PCTCĐ | Văn 7AB (8 Tiết), Văn 8A (4 Tiết); HĐNG 8A (1 Tiết), C.nghệ 7B (2 Tiết), H.nghiệp 9 | 19 | |
| 5 | Nguyễn T. Thu Phương | TKHĐ (2 tiết), Thủ quỹ | Sử Khối 7 (4 Tiết), Sử Khối 8 (4 Tiết), Sử Khối 9 (2 Tiết); Bồi dưỡng HSG Sử 8 ( 6 Tiết) | 18 | |
| 6 | Hoàng Văn Diệp | Chủ tịch CĐ (3 tiết); TP Tổ KHXH | Văn 6 (8 Tiết), Văn 8B (4 Tiết); Địa lý 9 ( 4 Tiết); | 19 | |
| 7 | Phạm Quang Trung | Chủ nhiệm 7B (4 tiết) | Thể dục Khối 6+7+9 (12 Tiết); GDCD 8AB (2 Tiết) | 18 | |
| 8 | Vũ Huy Oai | Tiếng Anh Khối 7+8 (12 Tiết), Violympic Anh 8 (4 Tiết), TC Anh 7 (2 Tiết) | 18 | ||
| 9 | Hà Thanh Thuỷ | CN 6B (4 Tiết) | Tiếng Anh Khối 6 (6 Tiết), Anh khối 9 (4 Tiết), GDCD 9AB (2 Tiết), Violimpic Anh 6 ( 3Tiết) | 19 | GVHĐ |
| 10 | Đinh Thị Tâm | Chủ nhiệm 8B (4 tiết) | TD Khối 8 (4 Tiết); CB trung tâm học tập cộng đồng (9 tiết); HĐNG 8B (1 Tiết) | 18 | |
| 11 | Trịnh Thanh Dũng | Tổ trưởng tổ KHTN ( 3 tiết) | Toán khối 7 (8 Tiết), Công nghệ 8A (1 Tiết); Violimpic Toán 7 ( 4 Tiết), Lý 7 (2 Tiết) | 19 | |
| 12 | Nông Xuân Thắng | Phụ trách Văn - thể. (2 tiết) | Nhạc Khối 6+7+8 +9 (8 Tiết); HĐNG Khối 6 (2 Tiết), Khối 7 (2 Tiết), Khối 9 (2 Tiết); GDCD Khối 6 (2 Tiết) | 18 | GVHĐ |
| 13 | Nguyễn Thị Thu Hương | Chủ nhiệm 7A (4 tiết) | TC Tin 6 (4 Tiết); TC Tin 7AB (2 Tiết); TC Tin 8AB (2 Tiết), TC Tin 9 AB (2 Tiết); Địa 6 (2 Tiết) | 16 | GVHĐ, con nhỏ giảm 3 tiết |
| 14 | Mông Văn Thường | Thiết bị (3 tiết) | Sinh học Khối 6,7,8, 9 ( 16 Tiết) | 19 | |
| 15 | Phạm Như Hoa | Chủ nhiệm 9B( 4 tiết), TP Tổ KHTN | Toán khối 9 (8 Tiết); Địa 8 (2 tiết), C.nghệ 8B (1 Tiết), Lý Khối 8 (2 Tiết), | 18 | |
| 16 | Phạm Hồng Lan | TPT Đội (9,5 tiết), Tổng hợp phổ cập (1,5); Thư viện (2 Tiết) | Mỹ thuật 6, 7, 8 (6 Tiết); | 19 | |
| 17 | Đỗ Thu Hoài | Chủ nhiệm 6A (4 tiết) | Toán Khối 6 (8 Tiết); Công nghệ Khối 6 (4 Tiết); Vật lý 6 (2 Tiết); | 18 | |
| 18 | Lê Văn Kiên | Lao động (2 Tiết) | Toán Khối 8 (8 Tiết), Lý 9 (4 Tiết), Violimpic Toán 8 (4 Tiết) | 18 | |
| 19 | Bùi Đặng Hà | CN 9A (4 tiết); BTĐoàn (1Tiết), TTrND (2 Tiết) | Công nghệ 7A: (2 Tiết), 9AB (2 Tiết) ; Hóa học Khối 8 (4 Tiết), Khối 9 (4 Tiết) | 19 | |
| 20 | Nguyễn Thu Trang | NV Kế toán | TTTVP, phụ trách H.sơ công tác nhân sự | 19 | |
| 21 | Ngô Văn Hiếu | NV Y tế | Phụ trách công tác điện nước, PCCC, an ninh | 19 | NVHĐ |
| Trúc Lâu, ngày 20 tháng 10 năm 2012 | |||||
| HIỆU TRƯỞNG | |||||
| Dương Quang Kiên | |||||
| PHÂN CÔNG NHIỆM VỤ LẦN 4 | |||||
| NĂM HỌC 2012-2013 (THỰC HIỆN TỪ 26/11/2012 ĐẾN 20/12/2012) | |||||
| STT | Họ và tên | Chức vụ và kiêm nghiệm | Nhiệm vụ được giao | TS tiết | Ghi chú |
| 1 | Dương Quang Kiên | Bí thư CB, Hiệu trưởng | Phụ trách chung; dạy TC Toán 8AB (2 tiết) | 19 | |
| 2 | Đỗ Thái Sơn | Phó Hiệu trưởng | Phụ trách CM; PCGD; GDCD 7AB (2 Tiết) , Sử 6AB (2 Tiết) | 19 | |
| 3 | Lương Thị Xuyên | Tổ trưởng Tổ KHXH (3 tiết) | Văn Khối 9 (8 Tiết) ; Địa lý Khối 7 (4 Tiết), TC Văn 9 AB (2 Tiết) | 17 | |
| 4 | Phùng Thị Hiển | Chủ nhiệm 8A (4 tiết), PCTCĐ | Văn 7AB (6 Tiết), Văn 8A (3 Tiết); HĐNG 8A (1 Tiết), C.nghệ 7B (2 Tiết), H.nghiệp 9 | 17 | |
| 5 | Nguyễn T. Thu Phương | TKHĐ (2 tiết), Thủ quỹ | Sử Khối 7 (4 Tiết), Sử Khối 8 (4 Tiết), Sử Khối 9 (2 Tiết); Bồi dưỡng HSG Sử 8 ( 6 Tiết) | 18 | |
| 6 | Hoàng Văn Diệp | Chủ tịch CĐ (3 tiết); TP Tổ KHXH | Văn Khối 6 (6 Tiết), Văn 8B (3 Tiết); Địa lý 9 ( 4 Tiết); | 17 | |
| 7 | Phạm Quang Trung | Chủ nhiệm 7B (4 tiết) | Thể dục Khối 6+7+9 (12 Tiết); GDCD 8AB (2 Tiết) | 18 | |
| 8 | Vũ Huy Oai | Tiếng Anh Khối 7+8 (12 Tiết), Violympic Anh 8 (4 Tiết), TC Anh 7 (2 Tiết) | 18 | ||
| 9 | Hà Thị Thanh Thuỷ | CN 6B (4 Tiết) | Tiếng Anh Khối 6 (6 Tiết), Anh Khối 9 (4 Tiết), GDCD 9AB (2 Tiết), Violimpic Anh 6 ( 3Tiết) | 19 | GVHĐ |
| 10 | Đinh Thị Tâm | Chủ nhiệm 8B (4 tiết) | TD Khối 8 (4 Tiết); CB trung tâm học tập cộng đồng (9 tiết); HĐNG 8B (1 Tiết) | 18 | |
| 11 | Trịnh Thanh Dũng | Tổ trưởng tổ KHTN ( 3 tiết) | Toán Khối 7 (8 Tiết), Công nghệ 8A (1 Tiết); Violimpic Toán 7 ( 4 Tiết), Lý K7 (2 Tiết) | 19 | |
| 12 | Nông Xuân Thắng | Phụ trách Văn - thể. (2 tiết) | Nhạc Khối 6+7+8 +9 (8 Tiết); HĐNG Khối 6 (2 Tiết), Khối 7 (2 Tiết), Khối 9 (2 Tiết); GDCD Khối 6 (2 Tiết) | 18 | GVHĐ |
| 13 | Nguyễn Thị Thu Hương | Chủ nhiệm 7A (4 tiết) | TC Tin 6 (4 Tiết); TC Tin 7AB (2 Tiết); TC Tin 8AB (2 Tiết), TC Tin 9 AB (2 Tiết); Địa 6 (2 Tiết) | 16 | GVHĐ, con nhỏ giảm 3 tiết |
| 14 | Mông Văn Thường | Thiết bị (3 tiết) | Sinh học 6,7,8, 9 ( 16 Tiết) | 19 | |
| 15 | Phạm Như Hoa | Chủ nhiệm 9B( 4 tiết), TP Tổ KHTN | Toán Khối 9 (8 Tiết); Địa Khối 8 (2 tiết), C.nghệ 8B (1 Tiết), Lý Khối 8 (2 Tiết), | 18 | |
| 16 | Phạm Hồng Lan | TPT Đội (9,5 tiết), Tổng hợp phổ cập (1,5); Thư viện (2 Tiết) | Mỹ thuật Khối 6, 7, 8 (6 Tiết); | 19 | |
| 17 | Đỗ Thu Hoài | Chủ nhiệm 6A (4 tiết) | Toán Khối 6 (8 Tiết); Công nghệ Khối 6 (4 Tiết); Vật lý Khối 6 (2 Tiết); | 18 | |
| 18 | Lê Văn Kiên | Lao động (2 Tiết) | Toán Khối 8 (8 Tiết), Lý Khối 9 (4 Tiết), Violimpic Toán 8 (4 Tiết) | 18 | |
| 19 | Bùi Đặng Hà | CN 9A (4 tiết); BTĐoàn (1 Tiết), TTrND (2 Tiết) | Công nghệ 7A: (2 Tiết), 9AB (2 Tiết) ; Hóa học Khối 8 (4 Tiết), Khối 9 (4 Tiết) | 19 | |
| 20 | Nguyễn Thu Trang | NV Kế toán | TTTVP, phụ trách H.sơ công tác nhân sự | 19 | |
| 21 | Ngô Văn Hiếu | NV Y tế | Phụ trách công tác điện nước, PCCC, an ninh | 19 | NVHĐ |
| Trúc Lâu, ngày 24 tháng 11 năm 2012 | |||||
| HIỆU TRƯỞNG | |||||
| PHÂN CÔNG NHIỆM VỤ LẦN 5 | |||||
| NĂM HỌC 2012-2013 (THỰC HIỆN TỪ 24/12/2012 ĐẾN 19/1/2013) | |||||
| STT | Họ và tên | Chức vụ và kiêm nghiệm | Nhiệm vụ được giao | TS tiết | Ghi chú |
| 1 | Dương Quang Kiên | Bí thư CB, Hiệu trưởng | Phụ trách chung; dạy TC Toán 8AB (2 tiết) | 19 | |
| 2 | Đỗ Thái Sơn | Phó Hiệu trưởng | Phụ trách CM; PCGD; GDCD 7AB (2 Tiết) , Sử 6AB (2 Tiết) | 19 | |
| 3 | Lương Thị Xuyên | Tổ trưởng Tổ KHXH (3 tiết) | Văn Khối 9 (8 Tiết) ; Địa lý Khối 7 (4 Tiết), TC Văn 9 AB (2 Tiết) | 17 | |
| 4 | Phùng Thị Hiển | Chủ nhiệm 8A (4 tiết), PCTCĐ | Văn 7AB (6 Tiết), Văn 8A (3 Tiết); HĐNG 8A (1 Tiết), C.nghệ 7B (2 Tiết), H.nghiệp 9 | 17 | |
| 5 | Nguyễn T. Thu Phương | TKHĐ (2 tiết), Thủ quỹ | Sử Khối 7 (4 Tiết), Sử Khối 8 (2 Tiết), Sử Khối 9 (4 Tiết); Bồi dưỡng HSG Sử 8 ( 6 Tiết) | 18 | |
| 6 | Hoàng Văn Diệp | Chủ tịch CĐ (3 tiết); TP Tổ KHXH | Văn Khối 6 (6 Tiết), Văn 8B (3 Tiết); Địa lý 9 ( 2 Tiết); Địa 8B (2 Tiết) | 17 | |
| 7 | Phạm Quang Trung | Chủ nhiệm 7B (4 tiết) | Thể dục Khối 6+7+9 (12 Tiết); GDCD 8AB (2 Tiết) | 18 | |
| 8 | Vũ Huy Oai | Tiếng Anh Khối 7+8 (12 Tiết), Violympic Anh 8 (4 Tiết), TC Anh 7 (2 Tiết) | 18 | ||
| 9 | Hà Thị Thanh Thuỷ | CN 6B (4 Tiết) | Tiếng Anh Khối 6 (6 Tiết), Anh Khối 9 (4 Tiết), Violimpic Anh 6, 9 ( 4Tiết) | 18 | GVHĐ |
| 10 | Đinh Thị Tâm | Chủ nhiệm 8B (4 tiết) | TD Khối 8 (4 Tiết); CB trung tâm học tập cộng đồng (9 tiết); HĐNG 8B (1 Tiết) | 18 | |
| 11 | Trịnh Thanh Dũng | Tổ trưởng tổ KHTN ( 3 tiết) | Toán Khối 7 (8 Tiết), Công nghệ 8A (2 Tiết); Violimpic Toán 7 ( 4 Tiết), Lý K7 (2 Tiết) | 18 | |
| 12 | Nông Xuân Thắng | Phụ trách Văn - thể. (2 tiết) | Nhạc Khối 6+7+8 (6 Tiết); HĐNG Khối 6 (2 Tiết), Khối 7 (2 Tiết), Khối 9 (2 Tiết); GDCD Khối 6 (2 Tiết), GDCD Khối 9 (2 Tiết) | 18 | GVHĐ |
| 13 | Nguyễn Thị Thu Hương | Chủ nhiệm 7A (4 tiết) | TC Tin 6 (4 Tiết); TC Tin 7AB (2 Tiết); TC Tin 8AB (2 Tiết), TC Tin 9 AB (2 Tiết); Địa 6 (2 Tiết) | 16 | GVHĐ, con nhỏ giảm 3 tiết |
| 14 | Mông Văn Thường | Thiết bị (3 tiết) | Sinh học 6,7,8, 9 ( 16 Tiết) | 19 | |
| 15 | Phạm Như Hoa | Chủ nhiệm 9B( 4 tiết), TP Tổ KHTN | Toán Khối 9 (8 Tiết); Địa 8A (2 tiết), C.nghệ 8B (2 Tiết), Lý Khối 8 (2 Tiết), | 18 | |
| 16 | Phạm Hồng Lan | TPT Đội (9 tiết); Thư viện (2 Tiết), Tổng hợp phổ cập | Mỹ thuật Khối 6, 7, 8, 9 (8 Tiết); | 19 | |
| 17 | Đỗ Thu Hoài | Chủ nhiệm 6A (4 tiết) | Toán Khối 6 (8 Tiết); Công nghệ Khối 6 (4 Tiết); Vật lý Khối 6 (2 Tiết); | 18 | |
| 18 | Lê Văn Kiên | Lao động (2 Tiết) | Toán Khối 8 (8 Tiết), Lý Khối 9 (4 Tiết), Violimpic Toán 8 (4 Tiết) | 18 | |
| 19 | Bùi Đặng Hà | CN 9A (4 tiết); BTĐoàn (1 Tiết), TTrND (2 Tiết) | Công nghệ 7A: (2 Tiết), 9AB (2 Tiết) ; Hóa học Khối 8 (4 Tiết), Khối 9 (4 Tiết) | 19 | |
| 20 | Nguyễn Thu Trang | NV Kế toán | TTTVP, phụ trách H.sơ công tác nhân sự | 19 | |
| 21 | Ngô Văn Hiếu | NV Y tế | Phụ trách công tác điện nước, PCCC, an ninh | 19 | NVHĐ |
| Trúc Lâu, ngày 22 tháng 12 năm 2012 | |||||
| HIỆU TRƯỞNG | |||||
| PHÂN CÔNG NHIỆM VỤ LẦN 6 | |||||
| NĂM HỌC 2012-2013 (THỰC HIỆN TỪ 21/1/2013) | |||||
| STT | Họ và tên | Chức vụ và kiêm nghiệm | Nhiệm vụ được giao | TS tiết | Ghi chú |
| 1 | Dương Quang Kiên | Bí thư CB, Hiệu trưởng | Phụ trách chung; dạy TC Toán 8AB (2 tiết) | 19 | |
| 2 | Đỗ Thái Sơn | Phó Hiệu trưởng | Phụ trách CM; PCGD; GDCD 9AB (2 Tiết) , Sử 6AB (2 Tiết) | 19 | |
| 3 | Lương Thị Xuyên | Tổ trưởng Tổ KHXH (3 tiết) | Văn Khối 9 (10 Tiết) ; Địa lý Khối 7 (4 Tiết), TC Văn 9 AB (2 Tiết) | 19 | |
| 4 | Phùng Thị Hiển | Chủ nhiệm 8A (4 tiết), PCTCĐ | Văn 7AB (8 Tiết), Văn 8A (4 Tiết); HĐNG 8A (1 Tiết), C.nghệ 7B (2 Tiết), H.nghiệp 9 | 18 | |
| 5 | Nguyễn T. Thu Phương | TKHĐ (2 tiết), Thủ quỹ | Sử Khối 7 (4 Tiết), Sử Khối 8 (2 Tiết), Sử Khối 9 (4 Tiết); Bồi dưỡng HSG Sử 8 ( 6 Tiết) | 18 | |
| 6 | Hoàng Văn Diệp | Chủ tịch CĐ (3 tiết); TP Tổ KHXH | Văn Khối 6 (8 Tiết), Văn 8B (4 Tiết); Địa 8AB (4 Tiết) | 19 | |
| 7 | Phạm Quang Trung | Chủ nhiệm 7B (4 tiết) | Thể dục Khối 6+7+9 (12 Tiết); GDCD 8AB (2 Tiết) | 18 | |
| 8 | Vũ Huy Oai | Tiếng Anh Khối 7+8 (12 Tiết), Bồi dưỡng HS giỏi Anh 8 (4 Tiết), TC Anh 7 (2 Tiết) | 18 | ||
| 9 | Hà Thị Thanh Thuỷ | CN 6B (4 Tiết) | Tiếng Anh Khối 6 (6 Tiết), Anh Khối 9 (4 Tiết), Bồi dưỡng HS giỏi Anh 6 ( 4 Tiết) | 18 | GVHĐ |
| 10 | Đinh Thị Tâm | Chủ nhiệm 8B (4 tiết) | TD Khối 8 (4 Tiết); CB trung tâm học tập cộng đồng (9 tiết); HĐNG 8B (1 Tiết) | 18 | |
| 11 | Trịnh Thanh Dũng | Tổ trưởng tổ KHTN ( 3 tiết) | Toán Khối 7 (8 Tiết), Công nghệ 8A (2 Tiết); Violimpic Toán 7 ( 4 Tiết), Lý K7 (2 Tiết) | 19 | |
| 12 | Nông Xuân Thắng | Phụ trách Văn - thể. (2 tiết) | Nhạc Khối 6+7+8 (6 Tiết); HĐNG Khối 6 (2 Tiết), Khối 7 (2 Tiết), Khối 9 (2 Tiết); GDCD Khối 6 (2 Tiết), GDCD Khối 7 (2 Tiết) | 18 | GVHĐ |
| 13 | Nguyễn Thị Thu Hương | Chủ nhiệm 7A (4 tiết) | TC Tin 6 (4 Tiết); TC Tin 7AB (2 Tiết); TC Tin 8AB (2 Tiết), TC Tin 9 AB (2 Tiết); Địa 6 (2 Tiết) | 16 | GVHĐ, con nhỏ giảm 3 tiết |
| 14 | Mông Văn Thường | Thiết bị (3 tiết) | Sinh học 6,7,8, 9 ( 16 Tiết) | 19 | |
| 15 | Phạm Như Hoa | Chủ nhiệm 9B( 4 tiết), TP Tổ KHTN | Toán Khối 9 (8 Tiết); Địa 9AB (2 tiết), C.nghệ 8B (2 Tiết), Lý 8AB (2 Tiết), | 18 | |
| 16 | Phạm Hồng Lan | TPT Đội (9 tiết); Thư viện (2 Tiết), Tổng hợp phổ cập | Mỹ thuật Khối 6, 7, 8, 9 (8 Tiết); | 19 | |
| 17 | Đỗ Thu Hoài | Chủ nhiệm 6A (4 tiết) | Toán Khối 6 (8 Tiết); Công nghệ Khối 6 (4 Tiết); Vật lý Khối 6 (2 Tiết); | 18 | |
| 18 | Lê Văn Kiên | Lao động (2 Tiết) | Toán Khối 8 (8 Tiết), Lý Khối 9 (4 Tiết), Violimpic Toán 8 (4 Tiết) | 18 | |
| 19 | Bùi Đặng Hà | CN 9A (4 tiết); BTĐoàn (1 Tiết), TTrND (2 Tiết) | Công nghệ 7A: (2 Tiết), 9AB (2 Tiết) ; Hóa học Khối 8 (4 Tiết), Khối 9 (4 Tiết) | 19 | |
| 20 | Nguyễn Thu Trang | NV Kế toán | TTTVP, phụ trách H.sơ công tác nhân sự | 19 | |
| 21 | Ngô Văn Hiếu | NV Y tế | Phụ trách công tác điện nước, PCCC, an ninh | 19 | Thcs Trúc Lâu @ 09:26 09/03/2013 |




Các ý kiến mới nhất